chuyển nhượng
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển giao quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc một lợi ích hợp pháp từ người này sang người khác một cách chính thức, thường thông qua hợp đồng: Hành động chuyển nhượng thường liên quan đến tài sản, quyền lợi hoặc nghĩa vụ.
- Nhường lại, trao lại (một vị trí, cơ hội, trách nhiệm): Dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn, chỉ việc tự nguyện chuyển giao một thứ gì đó cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty đã chuyển nhượng toàn bộ cổ phần cho một tập đoàn nước ngoài. (Hành động chuyển giao quyền sở hữu cổ phần một cách chính thức.)
- Anh ấy chuyển nhượng suất học bổng cho em trai vì không thể tham gia. (Hành động nhường lại một cơ hội, quyền lợi.)
- Hai bên đã ký hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất. (Hành động chuyển giao quyền sử dụng thông qua văn bản pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chuyển nhượng ủy quyền": Chuyển giao quyền hạn đã được ủy quyền trước đó cho một bên thứ ba.
- Người đại diện không được tự ý chuyển nhượng ủy quyền nếu không có sự đồng ý.
- "chuyển nhượng thương mại": Thuật ngữ trong kinh doanh, chỉ việc bán lại mô hình kinh doanh, nhãn hiệu, công thức... (như nhượng quyền thương mại - franchise).
- Mô hình chuyển nhượng thương mại giúp thương hiệu mở rộng nhanh chóng.
Biến thể và từ liên quan
- Sự chuyển nhượng (danh từ): Chỉ hành động hoặc quá trình chuyển nhượng.
- Sự chuyển nhượng tài sản phải được công chứng.
- Người chuyển nhượng (danh từ): Bên chuyển giao quyền lợi, tài sản.
- Bên được chuyển nhượng (danh từ): Bên nhận quyền lợi, tài sản được chuyển giao.
- Hợp đồng chuyển nhượng (danh từ): Văn bản pháp lý ghi nhận việc chuyển nhượng.
Từ đồng nghĩa
- Chuyển giao: Nhấn mạnh hành động trao, giao lại (có thể dùng trong cả pháp lý và đời thường).
- Nhượng lại: Thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh việc tự nguyện nhường cho người khác.
- Chuyển dịch: Thường dùng cho dòng vốn, công nghệ, ít dùng cho tài sản cụ thể.
Từ trái nghĩa
- Tiếp nhận: Hành động nhận về.
- Sở hữu: Giữ quyền sở hữu, không chuyển giao.
- Thu hồi: Lấy lại thứ đã cho, đã chuyển giao.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh pháp lý: "Chuyển nhượng" thường mang tính trang trọng và gắn liền với các giao dịch dân sự, thương mại có tính ràng buộc pháp luật (như chuyển nhượng đất đai, cổ phần, bản quyền).
- Ngữ cảnh đời thường: Có thể dùng với nghĩa rộng hơn, như nhường nhịn, trao lại cơ hội. Tuy nhiên, trong văn bản hành chính hoặc hợp đồng, nghĩa pháp lý là chủ yếu.
- Cấu trúc thường gặp: "chuyển nhượng + danh từ chỉ đối tượng được chuyển giao" (ví dụ: chuyển nhượng quyền sử dụng đất, chuyển nhượng hợp đồng).